THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
459,2 |
5,70 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1997 |
-17,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
155,15 |
-4,90 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
134,4 |
-2,25 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
76,8 |
1,90 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
49,07 |
1,74 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
61,75 |
2,00 |
|
Karosene |
USD/thùng |
60,42 |
1,78 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1262,00 |
41,99 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,17839 |
-0,0026 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,9985 |
|
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
|
|
|
|
CHF/USD |
|
|
|
|
GBP/USD |
|
|
|
|
EUR/USD |
|
|
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
6011,23 |
-117,91 |
|
- |
" |
7503,47 |
118,23 |
|
- |
" |
12631,61 |
-117,51 |
|
- |
" |
19529,7 |
-447,57 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
25219,74 |
148 |